Chào mừng các bạn đến với bài học HSK 6 đầu tiên của chúng ta! Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề vô cùng sâu sắc và thời sự: '守望传统:商业化浪潮下的文化自觉与创新' – Giữ gìn Văn hóa giữa Làn sóng Thương mại. Đây không chỉ là cơ hội để bạn nâng cao trình độ tiếng Trung HSK 6 mà còn là dịp để suy ngẫm về giá trị của văn hóa truyền thống trong thế giới hiện đại. Hãy cùng nhau tìm hiểu cách chúng ta có thể bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc một cách bền vững nhé!
Hình ảnh thu nhỏ cho HSK 6 Bài 1 về chủ đề bảo tồn văn hóa truyền thống trong bối cảnh thương mại hóa, minh họa sự giao thoa giữa cổ điển và hiện đại.
1. Bài học tiếng Trung HSK 6 kèm Pinyin và dịch nghĩa
Chào mừng các bạn đến với phần đọc hiểu của HSK 6 Bài 1! Đoạn văn này sẽ mở ra những góc nhìn sâu sắc về chủ đề 'Giữ gìn Văn hóa giữa Làn sóng Thương mại', giúp bạn rèn luyện kỹ năng đọc và tư duy phản biện.
守望传统:商业化浪潮下的文化自觉与创新
Giữ gìn truyền thống: Tự giác văn hóa và đổi mới trong làn sóng thương mại hóa
传统文化承载着民族的精神内涵。
Văn hóa truyền thống mang trong mình nội hàm tinh thần của dân tộc.
然而,在全球化趋势下,其保护与传承面临巨大冲击。
Tuy nhiên, dưới xu hướng toàn cầu hóa, việc bảo vệ và kế thừa nó đang đối mặt với những thách thức lớn.
商业化并非只有坏处,但若盲目追求利润,会让文化失去本真。
Thương mại hóa không phải chỉ có mặt xấu, nhưng nếu mù quáng theo đuổi lợi nhuận, văn hóa sẽ mất đi bản chất vốn có.
如何在商业浪潮中保持独特魅力并实现创新,是关乎文化延续的关键问题。
Làm thế nào để giữ được nét quyến rũ độc đáo và thực hiện đổi mới trong làn sóng thương mại là vấn đề then chốt liên quan đến sự tiếp nối của văn hóa.
过度且无序的商业开发,往往对传统文化造成损害。
Việc phát triển thương mại quá mức và vô trật tự thường gây tổn hại cho văn hóa truyền thống.
当文化符号被简单变成商品,其深层内涵就被扭曲。
Khi các biểu tượng văn hóa bị biến thành hàng hóa một cách đơn giản, nội hàm sâu sắc của chúng sẽ bị bóp méo.
例如,一些非物质文化遗产变成了典型的、千篇一律的纪念品,失去了神圣感。
Chẳng hạn, một số di sản văn hóa phi vật thể đã trở thành những món quà lưu niệm điển hình, rập khuôn, mất đi cảm giác thiêng liêng.
这种急功近利不仅消耗生命力,更导致核心价值的改变,使文化徒有其表。
Sự chạy theo lợi ích trước mắt này không chỉ làm tiêu hao sức sống mà còn dẫn đến sự thay đổi giá trị cốt lõi, khiến văn hóa chỉ còn là hình thức bề ngoài.
但是,我们不能因此全盘否定商业的作用。
Tuy nhiên, chúng ta không thể vì thế mà phủ nhận hoàn toàn vai trò của thương mại.
若能坚持创新,商业化可成为文化复兴的动力。
Nếu có thể kiên trì đổi mới, thương mại hóa có thể trở thành động lực cho sự phục hưng văn hóa.
通过融合现代设计,传统工艺能扩大市场规模;借助数字媒介,文化故事能被赋予新意。
Thông qua việc kết hợp thiết kế hiện đại, nghề thủ công truyền thống có thể mở rộng quy mô thị trường; nhờ phương tiện kỹ thuật số, các câu chuyện văn hóa có thể được赋予 ý nghĩa mới.
关键在于运作模式必须尊重文化本体,而非仅追求经济效益。
Điều cốt yếu là mô hình vận hành phải tôn trọng bản thể văn hóa, chứ không chỉ theo đuổi lợi ích kinh tế.
实现传统文化与商业的协调发展,需要多方努力。
Để đạt được sự phát triển hài hòa giữa văn hóa truyền thống và thương mại, cần có sự nỗ lực từ nhiều phía.
政府应提供支持,引导企业负责任地参与;企业需探索可持续模式,提升产品的文化价值;公众的参与和监督也必不可少。
Chính phủ nên cung cấp hỗ trợ, hướng dẫn doanh nghiệp tham gia một cách có trách nhiệm; doanh nghiệp cần khám phá các mô hình bền vững, nâng cao giá trị văn hóa của sản phẩm; sự tham gia và giám sát của công chúng cũng không thể thiếu.
只有这样,传统文化才能在商业土壤中健康生长。
Chỉ có như vậy, văn hóa truyền thống mới có thể phát triển lành mạnh trong môi trường thương mại.
2. Từ vựng tiếng Trung HSK 6
Để chinh phục HSK 6, việc nắm vững từ vựng là chìa khóa. Trong phần này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những từ ngữ quan trọng và phức tạp liên quan đến '守望传统:商业化浪潮下的文化自觉与创新', giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và làm bài thi.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 承载 | chéngzài | gánh vác; chịu tải; mang vác |
| 趋势 | qūshì | xu hướng; khuynh hướng |
| 冲击 | chōngjī | xung kích; va chạm; tác động |
| 并非 | bìngfēi | không phải là; không hẳn là |
| 盲目 | mángmù | mù quáng; mù tịt |
| 创新 | chuàngxīn | đổi mới; sáng tạo |
| 延续 | yánxù | kéo dài; tiếp tục; duy trì |
| 过度 | guòdù | quá mức; thái quá |
| 遗产 | yíchǎn | di sản; tài sản thừa kế |
| 典型 | diǎnxíng | điển hình; tiêu biểu |
| 融合 | rónghé | dung hợp; hòa nhập; hợp nhất |
| 规模 | guīmó | quy mô; tầm cỡ |
| 媒介 | méijiè | môi giới; trung gian; phương tiện |
| 赋予 | fùyǔ | ban cho; trao cho; phú cho |
| 模式 | móshì | mô hình; kiểu mẫu; phương thức |
| 协调 | xiétiáo | điều phối, hài hòa |
| 引导 | yǐndǎo | hướng dẫn, dẫn dắt |
| 探索 | tànsuǒ | khám phá, tìm tòi |
| 参与 | cānyù | tham gia |
| 鉴于 | jiànyú | xét thấy, căn cứ vào |
| 传统 | chuántǒng | truyền thống |
| 文化 | wénhuà | văn hóa |
| 民族 | mínzú | dân tộc |
| 精神 | jīngshén | tinh thần |
| 保护 | bǎohù | bảo vệ |
| 全球化 | quánqiúhuà | toàn cầu hóa |
| 面临 | miànlín | đối mặt |
| 巨大 | jùdà | to lớn, khổng lồ |
| 商业 | shāngyè | thương mại, kinh doanh |
| 利润 | lìrùn | lợi nhuận |
| 失去 | shīqù | mất, đánh mất |
| 保持 | bǎochí | giữ, duy trì |
| 独特 | dútè | độc đáo, đặc biệt |
| 魅力 | mèilì | sức hút, quyến rũ |
| 关键 | guānjiàn | then chốt, mấu chốt; điểm mấu chốt |
| 问题 | wèntí | vấn đề, câu hỏi |
| 开发 | kāifā | khai thác, phát triển |
| 往往 | wǎngwǎng | thường, thường thường |
| 造成 | zàochéng | gây ra, tạo thành |
| 损害 | sǔnhài | làm hại, gây thiệt hại; thiệt hại |
| 变成 | biànchéng | biến thành, trở thành |
| 商品 | shāngpǐn | hàng hóa, sản phẩm |
| 纪念品 | jìniànpǐn | đồ lưu niệm |
| 价值 | jiàzhí | giá trị |
| 否定 | fǒudìng | phủ định, phủ nhận |
| 作用 | zuòyòng | tác dụng; vai trò; ảnh hưởng |
| 设计 | shèjì | thiết kế; bản thiết kế |
| 市场 | shìchǎng | thị trường |
| 故事 | gùshi | câu chuyện |
| 政府 | zhèngfǔ | chính phủ |
3. Bài kiểm tra tiếng Trung HSK 6
Đã đến lúc kiểm tra kiến thức của bạn! Phần bài tập này được thiết kế để củng cố những gì bạn đã học trong HSK 6 Bài 1, giúp bạn đánh giá năng lực và phát hiện những điểm cần cải thiện.
*Controls the video player
4. Tải file tiếng Trung HSK 6 miễn phí
Chúng tôi biết bạn muốn học mọi lúc mọi nơi! Hãy tải ngay bản PDF và MP3 miễn phí của HSK 6 Bài 1 để ôn tập hiệu quả, giúp bạn học HSK 6 mọi lúc, mọi nơi.

Hình ảnh minh họa cho HSK 6 Bài 1 về chủ đề '守望传统:商业化浪潮下的文化自觉与创新', thể hiện sự cân bằng giữa bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế bền vững.
5. Học tiếng Trung song ngữ
Học song ngữ là một cách tuyệt vời để hiểu sâu sắc hơn. Phần này cung cấp nội dung HSK 6 Bài 1 bằng cả tiếng Trung và tiếng Việt, giúp bạn so sánh, đối chiếu và nắm bắt ý nghĩa một cách toàn diện nhất.