🌸
🌺
🌸
🥀
🕊️
🐦

HSK 1 - Lesson 2: Mua sắm tiếng Trung siêu dễ!

Khám phá HSK 1 Lesson 2 về 买东西 (mua sắm)! Học từ vựng, luyện tập giao tiếp tiếng Trung cơ bản. Bắt đầu hành trình học HSK 1 ngay!
Hình ảnh minh họa bài học HSK 1 Lesson 2 về 买东西, với các từ vựng tiếng Trung cơ bản và hình ảnh mua sắm sinh động.

Chào mừng các bạn đến với bài học HSK 1 Lesson 2 đầy thú vị! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá chủ đề "买东西" (mua sắm) – một kỹ năng giao tiếp thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày. Bài học này không chỉ giúp bạn nắm vững từ vựng HSK 1 quan trọng mà còn cung cấp cơ hội tuyệt vời để luyện tập tiếng Trung, giúp bạn tự tin hơn khi đi mua sắm ở Trung Quốc. Hãy cùng bắt đầu hành trình chinh phục HSK 1 ngay nhé!

Hình ảnh minh họa bài học HSK 1 Lesson 2 về 买东西, với các từ vựng tiếng Trung cơ bản và hình ảnh mua sắm sinh động.

1. Bài học tiếng Trung HSK 1 kèm Pinyin và dịch nghĩa

Hãy cùng đọc câu chuyện thú vị về một buổi đi mua sắm để làm quen với ngữ cảnh và các từ vựng HSK 1 mới nhé. Đừng lo lắng, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một!

买东西

Mǎi dōngxī

Mua đồ

明天是星期六。

Míngtiān shì xīngqīliù.

Ngày mai là thứ Bảy.

下午三点,我要去商店买东西。

Xiàwǔ sāndiǎn, wǒ yào qù shāngdiàn mǎi dōngxī.

Ba giờ chiều, tôi sẽ đi cửa hàng mua đồ.

那个商店很大,就在学校前面。

Nàge shāngdiàn hěn dà, jiù zài xuéxiào qiánmiàn.

Cửa hàng đó rất lớn, nó ở ngay trước trường học.

商店里面的东西很多,买东西的人也很多。

Shāngdiàn lǐmiàn de dōngxī hěn duō, mǎi dōngxī de rén yě hěn duō.

Bên trong cửa hàng có rất nhiều đồ, và cũng có rất nhiều người mua sắm.

我想买一些水和水果。

Wǒ xiǎng mǎi yīxiē shuǐ hé shuǐguǒ.

Tôi muốn mua một ít nước và trái cây.

我很爱吃苹果,那里的苹果很大,很好吃,所以我想要买很多。

Wǒ hěn ài chī píngguǒ, nàlǐ de píngguǒ hěn dà, hěn hǎochī, suǒyǐ wǒ xiǎngyào mǎi hěn duō.

Tôi rất thích ăn táo, táo ở đó rất to và ngon, nên tôi muốn mua thật nhiều.

商店里也有很多漂亮的衣服。

Shāngdiàn lǐ yě yǒu hěn duō piàoliang de yīfu.

Trong cửa hàng cũng có rất nhiều quần áo đẹp.

我不买衣服,但是我很喜欢看。

Wǒ bù mǎi yīfu, dànshì wǒ hěn xǐhuan kàn.

Tôi không mua quần áo, nhưng tôi rất thích ngắm nhìn chúng.

明天是我一个人去商店。

Míngtiān shì wǒ yīgè rén qù shāngdiàn.

Ngày mai tôi sẽ đi cửa hàng một mình.

我的朋友都在家睡觉,不和我去。

Wǒ de péngyou dōu zài jiā shuìjiào, bù hé wǒ qù.

Bạn bè của tôi đều đang ngủ ở nhà và không đi cùng tôi.

但是我很高兴。

Dànshì wǒ hěn gāoxìng.

Nhưng tôi rất vui.

我很喜欢那个商店,在那儿买东西的时候,我很开心。

Wǒ hěn xǐhuan nàge shāngdiàn, zài nàr mǎi dōngxi de shíhou, wǒ hěn kāixīn.

Tôi rất thích cửa hàng đó; tôi rất vui khi mua sắm ở đó.

买完东西以后,我会坐车回家。

Mǎi wán dōngxi yǐhòu, wǒ huì zuò chē huí jiā.

Sau khi mua sắm xong, tôi sẽ đi xe về nhà.

在车上,我看见了我的同学。

Zài chē shàng, wǒ kànjiàn le wǒ de tóngxué.

Trên xe, tôi đã nhìn thấy bạn học của mình.

回家以后,我会喝茶,看书,也会给妈妈打电话。

Huí jiā yǐhòu, wǒ huì hē chá, kàn shū, yě huì gěi māma dǎ diànhuà.

Sau khi về nhà, tôi sẽ uống trà, đọc sách và cũng sẽ gọi điện cho mẹ.

2. Từ vựng tiếng Trung HSK 1

Giờ là lúc chúng ta cùng nhau mở rộng vốn từ vựng HSK 1 của mình! Mỗi từ mới sẽ được giải thích rõ ràng, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào giao tiếp.

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
明天míngtiānngày mai
星期xīngqītuần
下午xiàwǔbuổi chiều
sānba
diǎngiờ (thời gian); điểm (dấu chấm)
yàomuốn; sẽ; cần
đi
商店shāngdiàncửa hàng
mǎimua
东西dōngxiđồ; thứ
kia; đó
cái (lượng từ chung)
hěnrất
to; lớn
jiùthì; liền; chính là
zàiở, tại
学校xuéxiàotrường học
前面qiánmiànphía trước
里面lǐmiànbên trong
decủa
rénngười
duōnhiều
xiǎngmuốn, nghĩ
一些yīxiēmột vài, một ít
shuǐnước
水果shuǐguǒhoa quả, trái cây
àiyêu
chīăn
苹果píngguǒtáo
好吃hǎochīngon
所以suǒyǐvì vậy, cho nên
cũng
yǒu
漂亮piàoliangđẹp
衣服yīfuquần áo
không
但是dànshìnhưng, tuy nhiên
喜欢xǐhuanthích
kànxem, nhìn, đọc
zhènày, đây
shì
tôi
một
朋友péngyoubạn, bạn bè
dōuđều, tất cả
jiānhà, gia đình
睡觉shuìjiàongủ
高兴gāoxìngvui vẻ, hạnh phúc
开心kāixīnvui vẻ, thoải mái

3. Bài kiểm tra tiếng Trung HSK 1

Đã đến lúc kiểm tra kiến thức của bạn rồi! Phần bài tập này sẽ giúp bạn củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học trong HSK 1 Lesson 2 một cách hiệu quả.

Chọn bài kiểm tra

🎧 Audio Control

*Controls the video player

Các bài test HSK khác:

HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6 HSK 7-9

4. Tải file tiếng Trung HSK 1 miễn phí

Để việc học HSK 1 của bạn trở nên thuận tiện hơn, chúng tôi đã chuẩn bị tài liệu PDF và MP3 miễn phí. Tải xuống ngay để luyện tập mọi lúc mọi nơi nhé!

Hình ảnh minh họa bài học HSK 1 Lesson 2 chủ đề 买东西, với các nhân vật đang vui vẻ mua sắm tại một cửa hàng lớn, kèm theo các từ vựng HSK 1 tiếng Trung.

Hình ảnh minh họa bài học HSK 1 Lesson 2 chủ đề 买东西, với các nhân vật đang vui vẻ mua sắm tại một cửa hàng lớn, kèm theo các từ vựng HSK 1 tiếng Trung.

Tải xuống

5. Học tiếng Trung song ngữ

Học song ngữ là một cách tuyệt vời để hiểu sâu hơn và ghi nhớ lâu hơn. Cùng xem lại bài học HSK 1 Lesson 2 này với phần dịch song ngữ để củng cố kiến thức nhé!

English - Chinese French - Chinese German - Chinese Spanish - Chinese Korean - Chinese Japanese - Chinese Vietnamese - Chinese

6. Mẹo học tiếng Trung HSK 1

1. Thực hành: Tưởng tượng bạn đang ở cửa hàng và luyện tập các câu thoại mua sắm cơ bản với bạn bè hoặc tự nói chuyện với chính mình.

2. Ghi nhớ: Tạo flashcards cho các từ vựng 买东西 quan trọng như '商店', '东西', '买', '水', '水果', '苹果' và ôn tập thường xuyên.

3. Nghe và lặp lại: Tìm các đoạn hội thoại HSK 1 về mua sắm, nghe kỹ cách người bản xứ phát âm và cố gắng lặp lại theo để cải thiện ngữ điệu.

FAQs

Q1: Cách hỏi giá khi mua đồ trong HSK 1 là gì?

A: Trong HSK 1, bạn có thể dùng "多少钱?" (duōshǎo qián?) để hỏi giá. Ví dụ, "这个多少钱?" (Zhège duōshǎo qián?) nghĩa là "Cái này bao nhiêu tiền?".

Q2: Từ "买" (mǎi) và "卖" (mài) khác nhau như thế nào?

A: "买" (mǎi) có nghĩa là "mua", còn "卖" (mài) có nghĩa là "bán". Đây là hai từ có cách viết và phát âm gần giống nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn trái ngược, rất dễ gây nhầm lẫn cho người học HSK 1.

Q3: Làm thế nào để nói "tôi muốn mua..." bằng tiếng Trung HSK 1?

A: Bạn có thể dùng cấu trúc "我想买..." (Wǒ xiǎng mǎi...). Ví dụ, "我想买水" (Wǒ xiǎng mǎi shuǐ) nghĩa là "Tôi muốn mua nước". Đây là một cấu trúc rất hữu ích khi học 买东西 HSK 1.

Q4: Có những loại trái cây nào thường gặp trong từ vựng HSK 1 khi học về 买东西?

A: Trong HSK 1, các loại trái cây phổ biến bao gồm 苹果 (píngguǒ - táo), 水果 (shuǐguǒ - trái cây nói chung). Khi học 买东西, bạn sẽ thường xuyên gặp các từ này.

Q5: Từ "商店" (shāngdiàn) có nghĩa là gì và cách dùng trong câu HSK 1?

A: "商店" (shāngdiàn) có nghĩa là "cửa hàng" hoặc "tiệm". Trong HSK 1, bạn có thể dùng nó để nói về địa điểm mua sắm, ví dụ: "我去商店买东西" (Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi - Tôi đi cửa hàng mua đồ).

Tài nguyên & Công cụ HSK chính thức

Phiên bản ngôn ngữ khác:

English | Français | Deutsch | Español | 한국어 | 日本語 | Tiếng Việt

Đăng nhận xét