Chào mừng các bạn đến với bài học HSK 1 Lesson 2 đầy thú vị! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá chủ đề "买东西" (mua sắm) – một kỹ năng giao tiếp thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày. Bài học này không chỉ giúp bạn nắm vững từ vựng HSK 1 quan trọng mà còn cung cấp cơ hội tuyệt vời để luyện tập tiếng Trung, giúp bạn tự tin hơn khi đi mua sắm ở Trung Quốc. Hãy cùng bắt đầu hành trình chinh phục HSK 1 ngay nhé!
Hình ảnh minh họa bài học HSK 1 Lesson 2 về 买东西, với các từ vựng tiếng Trung cơ bản và hình ảnh mua sắm sinh động.
1. Bài học tiếng Trung HSK 1 kèm Pinyin và dịch nghĩa
Hãy cùng đọc câu chuyện thú vị về một buổi đi mua sắm để làm quen với ngữ cảnh và các từ vựng HSK 1 mới nhé. Đừng lo lắng, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một!
买东西
Mua đồ
明天是星期六。
Ngày mai là thứ Bảy.
下午三点,我要去商店买东西。
Ba giờ chiều, tôi sẽ đi cửa hàng mua đồ.
那个商店很大,就在学校前面。
Cửa hàng đó rất lớn, nó ở ngay trước trường học.
商店里面的东西很多,买东西的人也很多。
Bên trong cửa hàng có rất nhiều đồ, và cũng có rất nhiều người mua sắm.
我想买一些水和水果。
Tôi muốn mua một ít nước và trái cây.
我很爱吃苹果,那里的苹果很大,很好吃,所以我想要买很多。
Tôi rất thích ăn táo, táo ở đó rất to và ngon, nên tôi muốn mua thật nhiều.
商店里也有很多漂亮的衣服。
Trong cửa hàng cũng có rất nhiều quần áo đẹp.
我不买衣服,但是我很喜欢看。
Tôi không mua quần áo, nhưng tôi rất thích ngắm nhìn chúng.
明天是我一个人去商店。
Ngày mai tôi sẽ đi cửa hàng một mình.
我的朋友都在家睡觉,不和我去。
Bạn bè của tôi đều đang ngủ ở nhà và không đi cùng tôi.
但是我很高兴。
Nhưng tôi rất vui.
我很喜欢那个商店,在那儿买东西的时候,我很开心。
Tôi rất thích cửa hàng đó; tôi rất vui khi mua sắm ở đó.
买完东西以后,我会坐车回家。
Sau khi mua sắm xong, tôi sẽ đi xe về nhà.
在车上,我看见了我的同学。
Trên xe, tôi đã nhìn thấy bạn học của mình.
回家以后,我会喝茶,看书,也会给妈妈打电话。
Sau khi về nhà, tôi sẽ uống trà, đọc sách và cũng sẽ gọi điện cho mẹ.
2. Từ vựng tiếng Trung HSK 1
Giờ là lúc chúng ta cùng nhau mở rộng vốn từ vựng HSK 1 của mình! Mỗi từ mới sẽ được giải thích rõ ràng, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào giao tiếp.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 明天 | míngtiān | ngày mai |
| 星期 | xīngqī | tuần |
| 下午 | xiàwǔ | buổi chiều |
| 三 | sān | ba |
| 点 | diǎn | giờ (thời gian); điểm (dấu chấm) |
| 要 | yào | muốn; sẽ; cần |
| 去 | qù | đi |
| 商店 | shāngdiàn | cửa hàng |
| 买 | mǎi | mua |
| 东西 | dōngxi | đồ; thứ |
| 那 | nà | kia; đó |
| 个 | gè | cái (lượng từ chung) |
| 很 | hěn | rất |
| 大 | dà | to; lớn |
| 就 | jiù | thì; liền; chính là |
| 在 | zài | ở, tại |
| 学校 | xuéxiào | trường học |
| 前面 | qiánmiàn | phía trước |
| 里面 | lǐmiàn | bên trong |
| 的 | de | của |
| 人 | rén | người |
| 多 | duō | nhiều |
| 想 | xiǎng | muốn, nghĩ |
| 一些 | yīxiē | một vài, một ít |
| 水 | shuǐ | nước |
| 和 | hé | và |
| 水果 | shuǐguǒ | hoa quả, trái cây |
| 爱 | ài | yêu |
| 吃 | chī | ăn |
| 苹果 | píngguǒ | táo |
| 好吃 | hǎochī | ngon |
| 所以 | suǒyǐ | vì vậy, cho nên |
| 也 | yě | cũng |
| 有 | yǒu | có |
| 漂亮 | piàoliang | đẹp |
| 衣服 | yīfu | quần áo |
| 不 | bù | không |
| 但是 | dànshì | nhưng, tuy nhiên |
| 喜欢 | xǐhuan | thích |
| 看 | kàn | xem, nhìn, đọc |
| 这 | zhè | này, đây |
| 是 | shì | là |
| 我 | wǒ | tôi |
| 一 | yī | một |
| 朋友 | péngyou | bạn, bạn bè |
| 都 | dōu | đều, tất cả |
| 家 | jiā | nhà, gia đình |
| 睡觉 | shuìjiào | ngủ |
| 高兴 | gāoxìng | vui vẻ, hạnh phúc |
| 开心 | kāixīn | vui vẻ, thoải mái |
3. Bài kiểm tra tiếng Trung HSK 1
Đã đến lúc kiểm tra kiến thức của bạn rồi! Phần bài tập này sẽ giúp bạn củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học trong HSK 1 Lesson 2 một cách hiệu quả.
*Controls the video player
4. Tải file tiếng Trung HSK 1 miễn phí
Để việc học HSK 1 của bạn trở nên thuận tiện hơn, chúng tôi đã chuẩn bị tài liệu PDF và MP3 miễn phí. Tải xuống ngay để luyện tập mọi lúc mọi nơi nhé!

Hình ảnh minh họa bài học HSK 1 Lesson 2 chủ đề 买东西, với các nhân vật đang vui vẻ mua sắm tại một cửa hàng lớn, kèm theo các từ vựng HSK 1 tiếng Trung.
5. Học tiếng Trung song ngữ
Học song ngữ là một cách tuyệt vời để hiểu sâu hơn và ghi nhớ lâu hơn. Cùng xem lại bài học HSK 1 Lesson 2 này với phần dịch song ngữ để củng cố kiến thức nhé!