Chào mừng bạn đến với bài học HSK 1 đầu tiên của chúng ta! Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá chủ đề '我的家' (Wǒ de jiā) - Gia đình tôi. Chúng ta sẽ học các từ vựng cơ bản, luyện đọc hiểu, và làm bài kiểm tra nhỏ để củng cố kiến thức. Hãy cùng nhau bắt đầu hành trình chinh phục HSK 1 một cách thật vui vẻ và hiệu quả nhé!
Hình ảnh thumbnail hiển thị một gia đình hạnh phúc đang quây quần bên nhau, minh họa cho bài học HSK 1 về chủ đề '我的家'.
1. Bài học tiếng Trung HSK 1 kèm Pinyin và dịch nghĩa
Hãy cùng nhau đọc và tìm hiểu đoạn văn ngắn về gia đình của Lý Minh. Chú ý đến cách sử dụng các từ vựng mới và cấu trúc câu đơn giản nhé!
我的家
Nhà của tôi.
我叫李明,是一个学生。
Tôi tên là Lý Minh, là một học sinh.
我家有五口人:爸爸、妈妈、哥哥、妹妹和我。
Gia đình tôi có năm người: bố, mẹ, anh trai, em gái và tôi.
爸爸是医生,妈妈是老师,他们都很忙,但是很爱我。
Bố là bác sĩ, mẹ là giáo viên, cả hai đều rất bận, nhưng rất yêu tôi.
哥哥也是学生。
Anh trai cũng là học sinh.
妹妹很小,她是我的好朋友。
Em gái còn nhỏ, em ấy là bạn tốt của tôi.
我们在一起玩的时候很高兴。
Chúng tôi rất vui khi chơi cùng nhau.
我们都很爱这个家。
Tất cả chúng tôi đều rất yêu ngôi nhà này.
每天早上六点,我起床吃早饭,七点去学校。
Mỗi sáng lúc sáu giờ, tôi thức dậy ăn sáng, bảy giờ đi học.
中午十二点,我在学校吃午饭。
Buổi trưa lúc mười hai giờ, tôi ăn trưa ở trường.
下午五点,我回家。
Buổi chiều lúc năm giờ, tôi về nhà.
晚上七点,我们全家人一起吃晚饭。
Buổi tối lúc bảy giờ, cả gia đình tôi cùng nhau ăn tối.
九点,我就睡觉了。
Chín giờ, tôi đi ngủ.
我的家很漂亮,也很大。
Nhà của tôi rất đẹp và cũng rất lớn.
我有好爸爸、好妈妈和哥哥妹妹,所以我很高兴。
Tôi có bố tốt, mẹ tốt và anh trai, em gái, vì vậy tôi rất vui.
我觉得我的家太好了。
Tôi thấy nhà của tôi thật tuyệt vời.
2. Từ vựng tiếng Trung HSK 1
Phần này sẽ giúp bạn nắm vững các từ vựng quan trọng trong bài học '我的家'. Hãy luyện tập phát âm và ghi nhớ ý nghĩa của từng từ nhé!
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我 | wǒ | tôi |
| 叫 | jiào | gọi là |
| 李明 | Lǐ Míng | Lý Minh (tên) |
| 是 | shì | là |
| 一个 | yí gè | một |
| 学生 | xué shēng | học sinh |
| 家 | jiā | gia đình |
| 有 | yǒu | có |
| 五 | wǔ | năm |
| 口 | kǒu | (lượng từ cho thành viên gia đình) |
| 人 | rén | người |
| 爸爸 | bà ba | bố |
| 妈妈 | mā ma | mẹ |
| 哥哥 | gē ge | anh trai |
| 妹妹 | mèi mei | em gái |
| 和 | hé | và |
| 医生 | yī shēng | bác sĩ |
| 老师 | lǎo shī | giáo viên |
| 他们 | tā men | họ |
| 都 | dōu | đều |
| 很 | hěn | rất |
| 忙 | máng | bận |
| 但是 | dàn shì | nhưng |
| 爱 | ài | yêu |
| 也 | yě | cũng |
| 小 | xiǎo | nhỏ |
| 她 | tā | cô ấy |
| 的 | de | của |
| 好 | hǎo | tốt |
| 朋友 | péng you | bạn |
| 我们 | wǒ men | chúng tôi |
| 在 | zài | ở |
| 一起 | yì qǐ | cùng nhau |
| 玩 | wán | chơi |
| 时候 | shí hou | lúc |
| 高兴 | gāo xìng | vui |
| 这个 | zhè ge | cái này |
| 每天 | měi tiān | mỗi ngày |
| 早上 | zǎo shang | buổi sáng |
| 六 | liù | sáu |
| 点 | diǎn | giờ |
| 起床 | qǐ chuáng | thức dậy |
| 吃 | chī | ăn |
| 早饭 | zǎo fàn | bữa sáng |
| 七 | qī | bảy |
| 去 | qù | đi |
| 学校 | xué xiào | trường học |
| 中午 | zhōng wǔ | buổi trưa |
| 十二 | shí èr | mười hai |
| 午饭 | wǔ fàn | bữa trưa |
3. Bài kiểm tra tiếng Trung HSK 1
Đã đến lúc kiểm tra kiến thức của bạn! Hãy hoàn thành bài kiểm tra nhỏ để xem bạn đã học được gì từ bài học '我的家' này nhé.
*Controls the video player
4. Tải file tiếng Trung HSK 1 miễn phí
Để giúp bạn học tập hiệu quả hơn, chúng tôi cung cấp tài liệu PDF và MP3 hoàn toàn miễn phí. Hãy tải về và sử dụng chúng để luyện tập thêm nhé!

Hình ảnh một gia đình Trung Quốc hạnh phúc, tượng trưng cho bài học HSK 1 về '我的家'.
5. Học tiếng Trung song ngữ
Học song ngữ là một cách tuyệt vời để nâng cao khả năng tiếng Trung của bạn. Hãy cùng xem bản dịch tiếng Việt của bài học '我的家' để hiểu rõ hơn nhé!