Chào mừng bạn đến với bài học HSK 2 đầu tiên của chúng ta! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một đoạn văn thú vị về chủ đề chạy bộ vào mùa đông. Bài học này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng HSK 2 mà còn cung cấp những kiến thức hữu ích về việc duy trì sức khỏe. Hãy cùng nhau bắt đầu và chinh phục HSK 2 nhé!
Hình ảnh minh họa một người đang chạy bộ trong tuyết, với tiêu đề bài học HSK 2 và từ khóa 'chạy bộ mùa đông'.
1. Bài học tiếng Trung HSK 2 kèm Pinyin và dịch nghĩa
Hãy cùng nhau đọc và phân tích đoạn văn về chủ đề chạy bộ mùa đông. Đừng lo lắng nếu bạn gặp từ mới, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu ý nghĩa của chúng!
冬天跑步
Chạy bộ vào mùa đông
今天是阴天,外边的天气非常冷。
Hôm nay là một ngày âm u, và thời tiết bên ngoài rất lạnh.
因为昨天下了大雪,所以今天早上我起床的时候,看见路和树的颜色都是白色的。
Vì hôm qua tuyết rơi dày, nên khi tôi thức dậy sáng nay, tôi thấy màu của đường và cây đều trắng.
我真想在房间里喝茶、看电视,不想走出家门。
Tôi thực sự muốn uống trà và xem TV trong phòng, và không muốn ra khỏi nhà.
但是,我已经准备好去跑步了。
Tuy nhiên, tôi đã chuẩn bị sẵn sàng để đi chạy bộ.
医生告诉我,因为我的身体不太好,所以要多做运动。
Bác sĩ nói với tôi rằng vì cơ thể tôi không được khỏe lắm, nên tôi cần tập thể dục nhiều hơn.
我觉得跑步对身体非常好。
Tôi nghĩ rằng chạy bộ rất tốt cho cơ thể.
我穿了很多衣服,就出门开始跑步了。
Tôi mặc rất nhiều quần áo và ra ngoài bắt đầu chạy.
外面真的非常冷,大家都在房间里休息。
Bên ngoài thực sự rất lạnh, và mọi người đang nghỉ ngơi trong phòng của họ.
因为路上的雪很多,路不好走,所以我跑得很慢。
Vì có rất nhiều tuyết trên đường và đường khó đi, nên tôi chạy rất chậm.
虽然跑得慢,但是我看见旁边有几个孩子正在玩,他们看着非常快乐。
Mặc dù tôi chạy chậm, nhưng tôi thấy một vài đứa trẻ đang chơi bên cạnh, và chúng trông rất vui vẻ.
跑了三十分钟以后,我觉得很热,一点儿也不冷了。
Sau khi chạy được ba mươi phút, tôi cảm thấy rất nóng và không lạnh chút nào.
虽然今天天气不好,但是我还是喜欢跑步。
Mặc dù thời tiết hôm nay không tốt, nhưng tôi vẫn thích chạy bộ.
每天我都要运动,让身体更好。
Tôi cần tập thể dục mỗi ngày để cơ thể khỏe mạnh hơn.
2. Từ vựng tiếng Trung HSK 2
Bây giờ, chúng ta sẽ khám phá những từ vựng quan trọng trong bài học này. Hãy ghi nhớ và luyện tập sử dụng chúng trong các tình huống khác nhau nhé!
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 阴天 | yīntiān | ngày âm u |
| 外边 | wàibian | bên ngoài |
| 雪 | xuě | tuyết |
| 颜色 | yánsè | màu sắc |
| 跑步 | pǎobù | chạy bộ |
| 但是 | dànshì | nhưng |
| 已经 | yǐjīng | đã |
| 准备 | zhǔnbèi | chuẩn bị |
| 告诉 | gàosù | nói |
| 身体 | shēntǐ | cơ thể |
| 运动 | yùndòng | thể thao |
| 觉得 | juéde | cảm thấy |
| 开始 | kāishǐ | bắt đầu |
| 休息 | xiūxi | nghỉ ngơi |
| 所以 | suǒyǐ | vì vậy |
| 虽然 | suīrán | mặc dù |
| 旁边 | pángbiān | bên cạnh |
| 正在 | zhèngzài | đang |
| 快乐 | kuàilè | vui vẻ |
| 让 | ràng | cho phép |
| 大家 | dàjiā | mọi người |
| 孩子 | háizi | đứa trẻ |
| 玩 | wán | chơi |
| 慢 | màn | chậm |
| 每 | měi | mỗi |
| 就 | jiù | thì |
| 穿 | chuān | mặc |
| 还是 | háishi | vẫn |
| 今天 | jīntiān | hôm nay |
| 天气 | tiānqì | thời tiết |
| 非常 | fēicháng | rất |
| 冷 | lěng | lạnh |
| 因为 | yīnwèi | bởi vì |
| 昨天 | zuótiān | hôm qua |
| 下 | xià | rơi |
| 大 | dà | lớn |
| 早上 | zǎoshang | buổi sáng |
| 我 | wǒ | tôi |
| 起床 | qǐchuáng | thức dậy |
| 的 | de | của |
| 时候 | shíhou | thời gian |
| 看见 | kànjiàn | nhìn thấy |
| 路 | lù | đường |
| 和 | hé | và |
| 树 | shù | cây |
| 都 | dōu | đều |
| 白 | bái | trắng |
| 真 | zhēn | thật |
| 想 | xiǎng | muốn |
| 在 | zài | ở |
3. Bài kiểm tra tiếng Trung HSK 2
Đã đến lúc kiểm tra kiến thức của bạn! Hãy làm bài kiểm tra nhỏ để xem bạn đã học được những gì từ bài học này.
*Controls the video player
4. Tải file tiếng Trung HSK 2 miễn phí
Bạn muốn luyện tập thêm? Hãy tải xuống tài liệu PDF và MP3 miễn phí để học mọi lúc mọi nơi!

Một người đang chạy bộ trong khung cảnh mùa đông tuyết phủ, minh họa cho bài học HSK 2 về chủ đề chạy bộ mùa đông.
5. Học tiếng Trung song ngữ
Học song ngữ là một cách tuyệt vời để nâng cao khả năng tiếng Trung của bạn. Hãy cùng xem bản dịch tiếng Việt của bài học này nhé!