Chào mừng các bạn đến với HSK 3 Lesson 1! Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng lắng nghe một câu chuyện đầy cảm hứng về sự nỗ lực và kiên trì trong việc chuẩn bị cho một cuộc thi. Đây không chỉ là cơ hội để bạn làm quen với các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng HSK 3 quan trọng, mà còn là nguồn động lực để bạn tiếp tục hành trình chinh phục tiếng Trung. Hãy cùng tôi khám phá cách diễn đạt sự chuẩn bị, quyết tâm và niềm tin vào bản thân trong tiếng Trung nhé!
Hình ảnh minh họa bài học HSK 3 Lesson 1 về sự chuẩn bị cho cuộc thi, giúp người học tiếng Trung HSK 3 dễ dàng hình dung và ghi nhớ.
1. Bài học tiếng Trung HSK 3 kèm Pinyin và dịch nghĩa
Chào mừng các bạn đến với phần Đọc hiểu của HSK 3 Lesson 1! Hãy cùng khám phá câu chuyện đầy cảm hứng về sự nỗ lực và kiên trì trong chuẩn bị cho một cuộc thi nhé.
我为比赛准备得怎么样了
Tôi đã chuẩn bị cho cuộc thi như thế nào rồi?
刚才朋友问我,关于下个星期的体育比赛,我准备得怎么样了。
Vừa nãy, một người bạn hỏi tôi rằng tôi đã chuẩn bị cho cuộc thi thể thao tuần tới như thế nào rồi.
这其实是一个不容易回答的问题。
Đây thực sự là một câu hỏi không dễ trả lời.
为了这个比赛,我已经特别努力地准备很长时间了。
Để chuẩn bị cho cuộc thi này, tôi đã nỗ lực rất nhiều trong một thời gian dài rồi.
从上个月开始,除了上课以外,我每天下午都会去学校的体育馆练习。
Từ tháng trước, ngoài giờ học ra, tôi đều đến phòng tập thể dục của trường để luyện tập vào mỗi buổi chiều.
我主要练习跑步。
Tôi chủ yếu luyện tập chạy bộ.
我的老师要求非常高,他告诉我,只有多练习,水平才能提高。
Thầy giáo của tôi rất nghiêm khắc; thầy nói với tôi rằng chỉ có luyện tập nhiều thì trình độ mới có thể nâng cao được.
所以,我必须每天都认真听老师的话,一直努力练习。
Vì vậy, tôi phải chăm chú nghe lời thầy giáo mỗi ngày và luôn nỗ lực luyện tập.
虽然每天练习都很累,我的脚也会疼,但是我从来没想过不做了。
Mặc dù luyện tập mỗi ngày rất mệt và chân tôi cũng đau, nhưng tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc bỏ cuộc.
因为我清楚,如果想拿到第一名,就必须坚持。
Bởi vì tôi hiểu rõ rằng nếu muốn giành được vị trí thứ nhất, tôi phải kiên trì.
我的朋友们也总是来看我,给我带好喝的饮料,让我觉得很温暖。
Bạn bè tôi cũng luôn đến thăm tôi, mang theo đồ uống ngon, khiến tôi cảm thấy rất ấm lòng.
最近,我发现自己跑得越来越快了。
Gần đây, tôi phát hiện mình chạy ngày càng nhanh hơn.
我已经把新买的运动服放在包里了。
Tôi đã để bộ đồ thể thao mới mua vào trong túi rồi.
我相信自己一定可以做得很好。
Tôi tin rằng mình nhất định có thể làm rất tốt.
我希望能有好的成绩,让我的家人和朋友都放心,为我高兴。
Tôi hy vọng sẽ đạt được thành tích tốt, để gia đình và bạn bè tôi đều yên tâm và vui mừng cho tôi.
2. Từ vựng tiếng Trung HSK 3
Để thực sự làm chủ HSK 3 Lesson 1, việc nắm vững từ vựng là vô cùng quan trọng. Cùng tôi học những từ mới thiết yếu trong bài 'Tôi đã chuẩn bị cho cuộc thi như thế nào rồi?' ngay bây giờ!
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 比赛 | bǐsài | cuộc thi, trận đấu |
| 体育 | tǐyù | thể thao, giáo dục thể chất |
| 刚才 | gāngcái | vừa rồi, lúc nãy |
| 关于 | guānyú | về, liên quan đến |
| 为了 | wèile | để, vì |
| 除了 | chúle | ngoài ra, trừ ra |
| 以外 | yǐwài | ngoài, bên ngoài |
| 主要 | zhǔyào | chủ yếu, chính |
| 要求 | yāoqiú | yêu cầu, đòi hỏi |
| 只有 | zhǐyǒu | chỉ có, chỉ khi |
| 水平 | shuǐpíng | trình độ, mức độ |
| 提高 | tígāo | nâng cao, cải thiện |
| 必须 | bìxū | phải, nhất định phải |
| 一直 | yīzhí | luôn luôn, liên tục, thẳng |
| 清楚 | qīngchu | rõ ràng, minh bạch, hiểu rõ |
| 总是 | zǒngshì | luôn luôn |
| 饮料 | yǐnliào | đồ uống, thức uống |
| 发现 | fāxiàn | phát hiện, tìm thấy |
| 越来越 | yuè lái yuè | càng ngày càng |
| 相信 | xiāngxìn | tin tưởng, tin |
| 成绩 | chéngjì | thành tích, điểm số |
| 放心 | fàngxīn | yên tâm, an tâm |
| 容易 | róngyì | dễ dàng |
| 其实 | qíshí | thực ra, thật ra |
| 特别 | tèbié | đặc biệt |
| 努力 | nǔlì | nỗ lực, cố gắng |
| 练习 | liànxí | luyện tập, bài tập |
| 回答 | huídá | trả lời, câu trả lời |
| 朋友 | péngyou | bạn bè |
| 问 | wèn | hỏi |
| 准备 | zhǔnbèi | chuẩn bị |
| 星期 | xīngqī | tuần |
| 问题 | wèntí | câu hỏi; vấn đề |
| 已经 | yǐjīng | đã |
| 长 | cháng | dài |
| 时间 | shíjiān | thời gian |
| 开始 | kāishǐ | bắt đầu |
| 学校 | xuéxiào | trường học |
| 跑步 | pǎobù | chạy bộ |
| 老师 | lǎoshī | giáo viên |
| 告诉 | gàosu | nói; thông báo |
| 觉得 | juéde | cảm thấy; nghĩ |
| 累 | lèi | mệt |
| 脚 | jiǎo | chân |
| 疼 | téng | đau |
| 想 | xiǎng | muốn; nghĩ; nhớ |
| 做 | zuò | làm |
| 去 | qù | đi |
| 高兴 | gāoxìng | vui vẻ; hạnh phúc |
| 天气 | tiānqì | thời tiết |
3. Bài kiểm tra tiếng Trung HSK 3
Đã đến lúc kiểm tra kiến thức của bạn về HSK 3 Lesson 1 rồi! Hãy thử sức với bài tập thực hành để củng cố những gì đã học và tự tin hơn nhé.
*Controls the video player
4. Tải file tiếng Trung HSK 3 miễn phí
Bạn muốn ôn tập HSK 3 Lesson 1 mọi lúc mọi nơi? Tải ngay tài liệu PDF và MP3 miễn phí để luyện tập HSK 3 hiệu quả hơn, bất kể bạn ở đâu!

Hình ảnh một học sinh đang luyện tập chăm chỉ, minh họa cho chủ đề HSK 3 Lesson 1 'Tôi đã chuẩn bị cho cuộc thi như thế nào rồi?' và tinh thần học HSK 3.
5. Học tiếng Trung song ngữ
Học tiếng Trung HSK 3 sẽ dễ dàng hơn bao giờ hết với phương pháp song ngữ. Cùng tìm hiểu HSK 3 Lesson 1 qua cả tiếng Trung và tiếng Việt để hiểu sâu sắc hơn nhé!